eton collar
/'i:tn'kɔlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ áo cứng, rộng, màu trắng: Một loại cổ áo rời, cứng và rộng, thường có màu trắng, được mặc phủ bên ngoài ve áo (lapels) của áo khoác. Nó gắn liền với trang phục học sinh của trường Eton College, một trường tư thục danh tiếng ở Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional uniform includes an eton collar. (Trang phục truyền thống bao gồm một cổ áo eton.)
- He fastened the eton collar around his neck before putting on his jacket. (Cậu ấy cài cổ áo eton quanh cổ trước khi mặc áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wear an eton collar": mặc/mang cổ áo eton.
- In the old photograph, all the boys are wearing eton collars. (Trong bức ảnh cũ, tất cả các cậu bé đều đang mang cổ áo eton.)
Biến thể và từ gần giàng
- Detachable collar (n): Cổ áo rời (nói chung).
- Stiff collar (n): Cổ áo cứng.
Từ đồng nghĩa
- White collar (trong ngữ cảnh trang phục cụ thể này): Cổ áo trắng.
- Stand-up collar: Cổ áo đứng.
Lưu ý
- "Eton collar" là một thuật ngữ thời trang cụ thể, lấy tên từ trường Eton College. Nó không phải là một loại cổ áo thông dụng trong trang phục hàng ngày hiện đại mà chủ yếu gắn với trang phục truyền thống hoặc lịch sử.
danh từ
- cổ cồn cứng (mang ngoài cổ áo)